Xe máy Yamaha FreeGo S


₫ 33.000.000

Sản phẩm Xe máy Yamaha FreeGo S đang được mở bán với mức giá siêu tốt khi mua online, giao hàng online trên toàn quốc với chi phí tiết kiệm nhất,0 đã được bán ra kể từ lúc chào bán lần cuối cùng.Trên đây là số liệu về sản phẩm chúng tôi thống kê và gửi đến bạn, hi vọng với những gợi ý ở trên giúp bạn mua sắm tốt hơn tại Pricespy Việt Nam

HỆ THỐNG XE MÁY ĐẠI THÀNH

Giá xe FreeGo Phiên bản phanh ABS giá bán niêm yết đã có VAT (chưa bao gồm phí trước bạ và phí cấp biển số),.

Hỗ trợ đăng ký biển số toàn quốc
Có Hỗ trợ mua xe TRẢ GÓP + quà tặng hấp dẫn
Thời gian bảo hành: 30.000 km hoặc 3 năm (tuỳ theo điều kiện nào đến trước) tại tất cả Đại lý Yamaha trên toàn quốc
COMBO QUÀ TẶNG 1.000.000VNĐ

Động cơ Blue Core, 4 kỳ, 2 van, SOHC, Làm mát bằng không khí cưỡng bức
Bố trí xi lanh Xy - lanh đơn
Dung tích xy lanh (CC) 125cc
Cổng sạc điện thoại và thiết bị điện tử tiện lợi

Đường kính và hành trình piston 52,4 × 57,9 mm
Tỷ số nén 9,5:1
Công suất tối đa 7,0 kW (9,5 PS) / 8.000 vòng/phút
Mô men cực đại 9,5 N·m (1,0 kgf·m) / 5.500 vòng/phút

Hệ thống khởi động Điện
Hệ thống bôi trơn Các te ướt
Dung tích dầu máy 0,84 L
Dung tích bình xăng 4,2 L

Mức tiêu thụ nhiên liệu 1,97 lít/100km
Hệ thống đánh lửa T.C.I (kỹ thuật số)
Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp 1,000/10,156 (50/16 x 39/12)

Hệ thống ly hợp Khô, ly tâm tự động
Tỷ số truyền động 2,420 - 0,810 : 1
Kiểu hệ thống truyền lực CVT

Loại khung Underbone
Hệ thống giảm xóc trước Kiểu ống lồng
Hành trình phuộc trước 90 mm
Độ lệch phương trục lái 26,5° / 90 mm
Hệ thống giảm xóc sau Giảm chấn thủy lực lò xo trụ
Hành trình giảm xóc sau 80 mm

Phanh trước Đĩa thuỷ lực trang bị ABS
Phanh sau Phanh cơ (đùm)
Lốp trước 100/90 – 12 59J (Không săm)
Lốp sau 110/90 – 12 64L (Không săm)

Đèn trước LED
Đèn sau 21.0 W/5.0 W
Kích thước (dài x rộng x cao) 1.905 mm × 690 mm × 1.110 mm
Độ cao yên xe 780 mm

Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe 1.275 mm
Độ cao gầm xe 135 mm
Trọng lượng ướt 102 kg
Ngăn chứa đồ (lít)