ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG TỰ ĐỘNG ZOYI ZT-S4 CHÍNH HÃNG BH 06 THÁNG


₫ 248.000

Sản phẩm ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG TỰ ĐỘNG ZOYI ZT-S4 CHÍNH HÃNG BH 06 THÁNG đang được mở bán với mức giá siêu tốt khi mua online, giao hàng online trên toàn quốc với chi phí tiết kiệm nhất,22 đã được bán ra kể từ lúc chào bán lần cuối cùng.Trên đây là số liệu về sản phẩm chúng tôi thống kê và gửi đến bạn, hi vọng với những gợi ý ở trên giúp bạn mua sắm tốt hơn tại Pricespy Việt Nam

Đồng hồ đo vạn năng ZOYI ZT-S4 với kích thước nhỏ gọn, thiết kế đẹp, chế độ hoạt động hoàn toàn tự động

Đồng hồ ZT-S4 với các chức năng cơ bản như điện áp, điện trở, thông mạch, NCV và được trang bị thêm rất nhiều tính năng mới: Đo tụ điện, đo tần số, đo nhiệt độ, kiểm tra LED, kiểm tra diode

Khi khởi động thiết bị lên, màn hình hiện AUTO tương ứng bạn sẽ đo được các thông số điện áp, điện trở, thông mạch. Để chuyển qua Đo tụ điện, đo tần số dòng điện, đo nhiệt độ, kiểm tra diode  bạn ấn nút SEL/NCV để chuyển chế độ màn hình sẽ hiện biểu tượng tương ứng với giá trị đo

Có đèn nền và đèn LED tiện dụng trong môi tường tối.

ZT-S4 được tặng kèm 2 pin 1.5V AAA




ZT-S1 ZT-S2 ZT-S3 ZT-S4
Hiển thị Đếm 4000 4000 4000 4000
True RMS/NCV Có Có Có Có
Thang đo Tự động Tự động Tự động Tự động
Chất liệu ABS ABS ABS ABS
Đèn nền Có Có Có Có
Tốc Độ lấy mẫu/cập nhật 3/s 3/s 3/s 3/s
Đèn pin/ Flashlight Có Có Có Có
Báo Pin yếu Có Có Có Có
Tự động Tắt Nguồn Có Có Có Có
Kiểm tra Dây Zero/live (dây lửa) Có Có Có Có
Liên tục - Thông mạch Có Có Có Có
Nhiệt độ Không có Không có Không có Có
Tần số Không có Không có Có Có
Điện dung - Tụ điện Không có Không có Có Có
Trở Kháng - Điện trở Có Có Có Có
Kiểm tra Pin Không có 1.5 V/9 V/12 V Không có Không có
Thông số kỹ thuật điện:

ZT-S1 ~ S4
Chức năng Phạm vi đo Độ phân giải Độ chính xác
Điện Áp DC 4.000 V/40.00 V/400.0 V 0.001 V/0.01 V/0.1 V ± (0.5% + 3)
600 V
Điện Áp AC 4.000 V/40.00 V/400.0 V 0.001 V/0.01 V/0.1 V ± (1.0% + 3)
600 V 1 V
AC mA 999.9mA 0.1mA ± (2.0% + 3)
AC A 9.999A 0.001A
DC mA 999.9mA 0.1mA ± (1.0% + 4)
DC A 9.999A 0.001A
Điện Trở  4.000k Ω 0.001k Ω ± (1.5% + 3)
40.00k Ω/400.0k Ω/4.000M Ω 0.01k Ω/0.1k Ω/0.001M Ω ± (1.0% + 3)
40.00M Ω 0.01M Ω ± (1.5% + 3)
Chỉ có ở ZT-S3/S4
Điện dung 4.000nF 0.001nF ± (5.0% + 20)
40.00nF/400.0nF/4.000 μF/40.00 μF/400.0 μF 0.01nF/0.1nF/0.001 μF/0.01 μF/0.1 μF ± (3.5% + 4)
4.000mF 0.001mF ± (5.0% + 5)
Tần số 4.000Hz/40.00Hz/400.0Hz/4.000 KHz/40.00 KHz/400.0 KHz/4.000 MHz /10.00 MHz 0.001Hz/0.01Hz/0.1Hz/0.001 KHz/0.01 KHz/0.1 KHz/0.001 MHz /0.01 MHz ± (1% + 2)
Nhiệt độ  -20°-1000°/-4°-1832°(Chỉ có ở ZT-S4 ) ± (3% + 5)
Liên tục Có
NCV/ Kiểm tra dây Live Có
Tần số đáp ứng tại chế độ AC 40Hz ~ 1 kHz
Chỉ có ở ZT-S2
Kiểm tra Pin
1.5 V 9 V 12 V
Dòng tải
10mA 10mA 200mA

Mức độ báo của LED Màu xanh lá cây ≧1.30 V ≧7.83 V ≧10.44 V
Vàng 0.94 V-1.29 V 5.64 V-7.82 V 7.52 V-10.43 V
Màu đỏ 0.15 V-0.93 V 0.90 V-5.63 V 0.90 V-5.63 V
Không sáng ≦0.14 V ≦0.89 V ≦1.19